Bài giảng Môn Tiếng Anh Unit 4: My friends

Model Sentences:

Giới thiệu người khác:

She’s [Mai]. She’s my friend.

( Bạn ấy là Mai. Bạn ấy là bạn của mình.)

He’s [Nam]. He’s my friend too.

( Bạn ấy là Nam. Bạn ấy cũng là bạn của mình.)

Notice: he’s = he is, she’s = she is

 

ppt20 trang | Chia sẻ: shichibukai | Ngày: 04/05/2015 | Lượt xem: 691 | Lượt tải: 1download
Bạn đang xem nội dung Bài giảng Môn Tiếng Anh Unit 4: My friends, để tải tài liệu về máy bạn hãy click vào nút TẢI VỀ
Vu Thi Thuc Primary School Teacher: Tạ Xuân Sinh * Warm up : 1 2 3 4 Hello. I’m Nam. Answer: Hi. I’m ................. . How are you? Answer: I’m fine, thank you. / Fine, thanks. What’s your name? Answer: My name’s ................. . Goodbye. Answer: Bye. See you later. MY SCHOOL Theme Two: Unit 4: Lesson 1: A.1, 2, 3 My Friends 1. Look, listen and repeat: A.1 - P.38 Unit 4: Lesson 1: A.1, 2, 3 My Friends 1. Look, listen and repeat: A.1 - P.38 Who’s she, Nam? Oh! She’s Lan. She’s my friend. Mai: Nam: (Bạn ấy là ai vậy, Nam?) (Ồ! Bạn ấy là Lan.) (Bạn ấy là bạn của mình.) Unit 4: Lesson 1: A.1, 2, 3 My Friends * Model Sentences: * Giới thiệu người khác: She’s [Mai]. She’s my friend. ( Bạn ấy là Mai. Bạn ấy là bạn của mình.) He’s [Nam]. He’s my friend too. ( Bạn ấy là Nam. Bạn ấy cũng là bạn của mình.) * Notice: he’s = he is, she’s = she is Unit 4: Lesson 1: A.1, 2, 3 My Friends 2. Look and say: A.2 - P.39 1. Look, listen and repeat: A.1 - P.38 Unit 4: Lesson 1: A.1, 2, 3 My Friends * New words: she : bạn ấy, chị ấy, nó (nữ) Unit 4: Lesson 1: A.1, 2, 3 My Friends bạn ấy, anh ấy, nó (nam) he : * New words: Unit 4: Lesson 1: A.1, 2, 3 My Friends friend : bạn * New words: Unit 4: Lesson 1: A.1, 2, 3 My Friends - she : bạn ấy, chị ấy, nó (nữ) - he : bạn ấy, anh ấy, nó (nam) - friend : bạn * New words: Unit 4: Lesson 1: A.1, 2, 3 My Friends 2. Look and say: A.2 - P.39 She’s Li Li. She’s ............... . my friend He’s ........ . He’s my friend too . Alan Unit 4: Lesson 1: A.1, 2, 3 My Friends 3. Let’s talk: A.3 - P.39 She’s .......... She’s ............... . Unit 4: Lesson 1: My Friends A. 1, 2, 3 He’s ............. He’s ..................... . Nga my friend Phong my friend too Homework: * To learn the vocab, M.S and lesson by heart. * To do the exercise 1, 2 on P.26, 27 - Workbook. * To prepare “Unit 4. Lesson 2. A. 4, 5, 6” on P.40,41 Unit 4: Lesson 1: A.1, 2, 3 My Friends I. Dialogue: A.1 – P.38 1. Vocab: - she : bạn ấy, chị ấy, nó (nữ) - he : bạn ấy, anh ấy, nó (nam) - friend : bạn 2. M. S: She’s [Mai]. She’s my friend. He’s [Nam]. He’s my friend too. II. Practice: A.2, 3 – P.39 Unit 4: Lesson 1: A.1, 2, 3 My Friends 

File đính kèm:

  • pptLets go English3 Unit4 A 123.ppt
Bài giảng liên quan